XSTD - Xổ Số Thủ Đô - XSHN
Mã ĐB |
5DS
1DS
14DS
11DS
12DS
6DS
|
G.ĐB | 37696 |
G.1 | 83636 |
G.2 | 47676 23805 |
G.3 | 88953 22977 92031 55734 46998 56240 |
G.4 | 9699 0790 4119 0564 |
G.5 | 3290 9880 8707 2621 2124 4308 |
G.6 | 671 682 307 |
G.7 | 78 53 60 98 |
Lô tô miền Bắc
Đầu | Lô Tô |
---|---|
0 | 05, 07, 08, 07 |
1 | 19 |
2 | 21, 24 |
3 | 36, 31, 34 |
4 | 40 |
5 | 53, 53 |
6 | 64, 60 |
7 | 76, 77, 71, 78 |
8 | 80, 82 |
9 | 96, 98, 99, 90, 90, 98 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- XSTD hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
---|---|---|---|
G.8 | 65 | 74 | 28 |
G.7 | 154 | 278 | 348 |
G.6 | 9058 5508 3384 | 2026 8739 8958 | 3664 8518 7217 |
G.5 | 6614 | 0943 | 9287 |
G.4 | 30138 51048 76141 87732 72374 87108 91318 | 49543 26041 46009 67983 89570 95981 36484 | 30512 93568 24280 24064 13234 77566 54363 |
G.3 | 33254 24911 | 35273 49879 | 27752 35500 |
G.2 | 61523 | 74617 | 98644 |
G.1 | 20708 | 37818 | 61912 |
G.ĐB | 030531 | 170075 | 351962 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 03/04/2025
Đầu | Lô Tô |
---|---|
0 | 08, 08, 08 |
1 | 11, 18, 14 |
2 | 23 |
3 | 31, 38, 32 |
4 | 48, 41 |
5 | 54, 58, 54 |
6 | 65 |
7 | 74 |
8 | 84 |
9 | - |
Lô tô An Giang Thứ 5, 03/04/2025
Đầu | Lô Tô |
---|---|
0 | 09 |
1 | 18, 17 |
2 | 26 |
3 | 39 |
4 | 43, 41, 43 |
5 | 58 |
6 | - |
7 | 75, 73, 79, 70, 78, 74 |
8 | 83, 81, 84 |
9 | - |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 03/04/2025
Đầu | Lô Tô |
---|---|
0 | 00 |
1 | 12, 12, 18, 17 |
2 | 28 |
3 | 34 |
4 | 44, 48 |
5 | 52 |
6 | 62, 68, 64, 66, 63, 64 |
7 | - |
8 | 80, 87 |
9 | - |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
XSTN | XSAG | XSBTH |
Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
G.8 | 93 | 42 | 56 |
G.7 | 816 | 183 | 687 |
G.6 | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
G.5 | 8314 | 9604 | 6267 |
G.4 | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
G.3 | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
G.2 | 24003 | 02278 | 72421 |
G.1 | 95790 | 62666 | 23123 |
G.ĐB | 514816 | 070337 | 038323 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 03/04/2025
Đầu | Lô Tô |
---|---|
0 | 03 |
1 | 16, 17, 15, 14, 16 |
2 | - |
3 | - |
4 | 42, 49, 45 |
5 | 53, 52 |
6 | 68, 65 |
7 | 74 |
8 | 89 |
9 | 90, 95, 93 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 03/04/2025
Đầu | Lô Tô |
---|---|
0 | 02, 04 |
1 | 14 |
2 | 26 |
3 | 37, 37 |
4 | 43, 40, 42 |
5 | - |
6 | 66, 63, 62 |
7 | 78, 79 |
8 | 83 |
9 | 92, 92, 92 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 03/04/2025
Đầu | Lô Tô |
---|---|
0 | 00 |
1 | - |
2 | 23, 23, 21 |
3 | 37, 31 |
4 | 47, 44 |
5 | 50, 56, 58, 56 |
6 | 67 |
7 | 71 |
8 | 84, 87 |
9 | 96, 96 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
XSBDI | XSQT | XSQB |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
13.743.095.000 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 6 , 04/04/2025
Kỳ 1335: Thứ 4, 02/04/2025
- 08
- 14
- 15
- 22
- 31
- 34
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
---|---|---|---|
Jackpot | 0 | 13.743.095.000 | |
Giải 1 | 29 | 0 | |
Giải 2 | 1084 | 0 | |
Giải 3 | 17611 | 0 |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
37.221.951.000 đGiá trị jackpot 2
3.263.077.950 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 7 , 05/04/2025
Kỳ 1172: Thứ 5, 03/04/2025
- 24
- 26
- 34
- 42
- 50
- 51
- 30
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
---|---|---|---|
Jackpot 1 | 0 | 37.221.951.000 | |
Jackpot 2 | 0 | 3.263.077.950 | |
Giải 1 | 6 | 0 | |
Giải 2 | 600 | 0 | |
Giải 3 | 12383 | 0 |